註
Chữ Hán 註 CHÚ
- Âm On
- チュウ
- Nghĩa (Anh)
- notes; comment; annotate
- Số nét
- 12
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 註 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.