TanroDictionary Sổ từ
註

Chữ Hán 註 CHÚ

Âm On
チュウ
Nghĩa (Anh)
notes; comment; annotate
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 註 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 註 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.