TanroDictionary Sổ từ
謬

Chữ Hán 謬 MẬU

Âm On
ビュウ、ビョウ、ミュウ
Âm Kun
あやま.る
Nghĩa (Anh)
mistake
Số nét
18

Tra các từ có chữ 謬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 謬 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.