謬
Chữ Hán 謬 MẬU
- Âm On
- ビュウ、ビョウ、ミュウ
- Âm Kun
- あやま.る
- Nghĩa (Anh)
- mistake
- Số nét
- 18
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 謬 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.