TanroDictionary Sổ từ
譴

Chữ Hán 譴 KHIỂN

Âm On
ケン
Âm Kun
せめ.る
Nghĩa (Anh)
reproach
Số nét
21

Tra các từ có chữ 譴 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 譴 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.