TanroDictionary Sổ từ
豹

Chữ Hán 豹 BÁO

Âm On
ヒョウ、ホウ
Nghĩa (Anh)
leopard; panther
Số nét
10
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 豹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 豹 1 từ