Trang chủChữ Hán豹 豹 Chữ Hán 豹 BÁO Âm Onヒョウ、ホウ Nghĩa (Anh)leopard; panther Số nét10 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 豹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 豹 1 từ 豹ひょうcon báo