TanroDictionary Sổ từ
貂

Chữ Hán 貂 ĐIÊU

Âm On
チョウ
Âm Kun
てん
Nghĩa (Anh)
marten; sable
Số nét
12

Tra các từ có chữ 貂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貂 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.