貂
Chữ Hán 貂 ĐIÊU
- Âm On
- チョウ
- Âm Kun
- てん
- Nghĩa (Anh)
- marten; sable
- Số nét
- 12
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 貂 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.