TanroDictionary Sổ từ
貰

Chữ Hán 貰 THẾ

Âm On
セイ、シャ
Âm Kun
もら.う
Nghĩa (Anh)
get; have; obtain
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 貰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 貰 1 từ