躁
Chữ Hán 躁 TÁO
- Âm On
- ソウ
- Âm Kun
- さわ.ぐ
- Nghĩa (Anh)
- noisy
- Số nét
- 20
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 躁 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.