迂
Chữ Hán 迂 VU
- Âm On
- ウ
- Nghĩa (Anh)
- roundabout way
- Số nét
- 6
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 迂 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.