TanroDictionary Sổ từ
迂

Chữ Hán 迂 VU

Âm On
ウ
Nghĩa (Anh)
roundabout way
Số nét
6
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 迂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 迂 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.