Trang chủChữ Hán遽 遽 Chữ Hán 遽 CỰ Âm Onキョ Âm Kunあわ.てる、あわただ.しい、すみやか、にわか Nghĩa (Anh)fear; agitation; confusion; hurry Số nét17 Tra các từ có chữ 遽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 遽 1 từ 急遽きゅうきょvội vã, gấp rút, khẩn cấp