鄕
Chữ Hán 鄕
- Âm On
- キョウ、ゴウ
- Âm Kun
- さと、ふるさと、さきに
- Nghĩa (Anh)
- country; rural; village
- Số nét
- 17
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鄕 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.