TanroDictionary Sổ từ
鄕

Chữ Hán 鄕

Âm On
キョウ、ゴウ
Âm Kun
さと、ふるさと、さきに
Nghĩa (Anh)
country; rural; village
Số nét
17

Tra các từ có chữ 鄕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鄕 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.