Trang chủChữ Hán鄙 鄙 Chữ Hán 鄙 BỈ Âm Onヒ Âm Kunひな、ひな.びる、いや.しい Nghĩa (Anh)lowly; the country; the countryside; be countrified Số nét14 Tra các từ có chữ 鄙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鄙 1 từ 鄙ひなnông thôn, vùng quê