TanroDictionary Sổ từ
鄙

Chữ Hán 鄙 BỈ

Âm On
ヒ
Âm Kun
ひな、ひな.びる、いや.しい
Nghĩa (Anh)
lowly; the country; the countryside; be countrified
Số nét
14

Tra các từ có chữ 鄙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鄙 1 từ