TanroDictionary Sổ từ
醂

Chữ Hán 醂 LÂM

Âm On
ラン、リン
Âm Kun
あわ.す、さわ.す
Nghĩa (Anh)
remove astringency; bleach in water
Số nét
15

Tra các từ có chữ 醂 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 醂 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.