醂
Chữ Hán 醂 LÂM
- Âm On
- ラン、リン
- Âm Kun
- あわ.す、さわ.す
- Nghĩa (Anh)
- remove astringency; bleach in water
- Số nét
- 15
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 醂 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.