TanroDictionary Sổ từ
醍

Chữ Hán 醍 THỂ, ĐỀ

Âm On
ダイ、タイ、テイ
Nghĩa (Anh)
whey; good Buddhist teaching
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 醍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 醍 2 từ