Trang chủChữ Hán醍 醍 Chữ Hán 醍 THỂ, ĐỀ Âm Onダイ、タイ、テイ Nghĩa (Anh)whey; good Buddhist teaching Số nét16 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 醍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 醍 2 từ 醍醐だいごbơ tinh luyện, chân lí tối thượng của Phật giáo, niết bàn 醍醐味だいごみcái thú thực sự, sức hấp dẫn đích thực