TanroDictionary Sổ từ
釧

Chữ Hán 釧 XUYẾN

Âm On
セン
Âm Kun
くしろ、うでわ
Nghĩa (Anh)
bracelet
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 釧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 釧 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.