釧
Chữ Hán 釧 XUYẾN
- Âm On
- セン
- Âm Kun
- くしろ、うでわ
- Nghĩa (Anh)
- bracelet
- Số nét
- 11
- Lớp học ở Nhật
- Jinmeiyō (tên người)
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 釧 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.