鋲
Chữ Hán 鋲 BENG
- Âm Kun
- びょう
- Nghĩa (Anh)
- rivet; tack; thumbtack; (kokuji)
- Số nét
- 15
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鋲 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.