TanroDictionary Sổ từ
鋲

Chữ Hán 鋲 BENG

Âm Kun
びょう
Nghĩa (Anh)
rivet; tack; thumbtack; (kokuji)
Số nét
15

Tra các từ có chữ 鋲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鋲 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.