TanroDictionary Sổ từ
鋸

Chữ Hán 鋸 CỨ

Âm On
キョ、コ
Âm Kun
のこ、のこぎり
Nghĩa (Anh)
saw (cuts wood)
Số nét
16
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鋸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鋸 1 từ