TanroDictionary Sổ từ
鍔

Chữ Hán 鍔 NGẠC

Âm On
ガク
Âm Kun
つば
Nghĩa (Anh)
sword guard; kettle brim
Số nét
17

Tra các từ có chữ 鍔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鍔 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.