Trang chủChữ Hán鎧 鎧 Chữ Hán 鎧 KHẢI Âm Onカイ、ガイ Âm Kunよろ.う、よろい Nghĩa (Anh)put on armor; arm oneself Số nét18 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 鎧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鎧 1 từ 鎧よろいáo giáp