TanroDictionary Sổ từ
鐙

Chữ Hán 鐙 ĐĂNG, ĐẶNG

Âm On
トウ
Âm Kun
あぶみ、たかつき、ひともし
Nghĩa (Anh)
stirrup
Số nét
20

Tra các từ có chữ 鐙 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鐙 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.