鐙
Chữ Hán 鐙 ĐĂNG, ĐẶNG
- Âm On
- トウ
- Âm Kun
- あぶみ、たかつき、ひともし
- Nghĩa (Anh)
- stirrup
- Số nét
- 20
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鐙 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.