TanroDictionary Sổ từ
鑭

Chữ Hán 鑭 LAN, LẠN

Âm On
ラン
Âm Kun
ランタン
Nghĩa (Anh)
Lanthanum (element)
Số nét
25

Tra các từ có chữ 鑭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鑭 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.