鑭
Chữ Hán 鑭 LAN, LẠN
- Âm On
- ラン
- Âm Kun
- ランタン
- Nghĩa (Anh)
- Lanthanum (element)
- Số nét
- 25
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鑭 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.