TanroDictionary Sổ từ
閏

Chữ Hán 閏 NHUẬN

Âm On
ジュン
Âm Kun
うるう
Nghĩa (Anh)
intercalation; illegitimate throne
Số nét
12
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 閏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 閏 1 từ