Trang chủChữ Hán阪 阪 Chữ Hán 阪 PHẢN Âm Onハン Âm Kunさか Nghĩa (Anh)heights; slope Số nét7 Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 阪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 阪 2 từ 大阪おおさかOsaka 阪神はんしんvùng Osaka – Kobe