TanroDictionary Sổ từ
阪

Chữ Hán 阪 PHẢN

Âm On
ハン
Âm Kun
さか
Nghĩa (Anh)
heights; slope
Số nét
7
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 阪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 阪 2 từ