顆
Chữ Hán 顆 KHỎA
- Âm On
- カ
- Âm Kun
- つ.ぶ
- Nghĩa (Anh)
- grain (e.g. rice)
- Số nét
- 17
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 顆 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.