TanroDictionary Sổ từ
飮

Chữ Hán 飮 ẨM, ẤM

Âm On
イン、オン
Âm Kun
の.む
Nghĩa (Anh)
drink
Số nét
13

Tra các từ có chữ 飮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 飮 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.