飮
Chữ Hán 飮 ẨM, ẤM
- Âm On
- イン、オン
- Âm Kun
- の.む
- Nghĩa (Anh)
- drink
- Số nét
- 13
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 飮 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.