TanroDictionary Sổ từ
餞

Chữ Hán 餞 TIỄN

Âm On
セン
Âm Kun
はなむけ
Nghĩa (Anh)
farewell gift
Số nét
17

Tra các từ có chữ 餞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 餞 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.