髯
Chữ Hán 髯 NHIÊM
- Âm On
- ゼン
- Âm Kun
- ひげ
- Nghĩa (Anh)
- beard; mustache
- Số nét
- 15
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 髯 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.