鬚
Chữ Hán 鬚 TU
- Âm On
- シュ、ス
- Âm Kun
- ひげ
- Nghĩa (Anh)
- beard; mustache
- Số nét
- 22
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鬚 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.