TanroDictionary Sổ từ
魄

Chữ Hán 魄 PHÁCH, THÁC, BẠC

Âm On
ハク、タク
Âm Kun
たましい
Nghĩa (Anh)
soul; spirit
Số nét
15

Tra các từ có chữ 魄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 魄 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.