魄
Chữ Hán 魄 PHÁCH, THÁC, BẠC
- Âm On
- ハク、タク
- Âm Kun
- たましい
- Nghĩa (Anh)
- soul; spirit
- Số nét
- 15
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 魄 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.