TanroDictionary Sổ từ
魏

Chữ Hán 魏 NGỤY

Âm On
ギ
Âm Kun
たか.い
Nghĩa (Anh)
high; large; Kingdom of Wei
Số nét
18

Tra các từ có chữ 魏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 魏 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.