魏
Chữ Hán 魏 NGỤY
- Âm On
- ギ
- Âm Kun
- たか.い
- Nghĩa (Anh)
- high; large; Kingdom of Wei
- Số nét
- 18
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 魏 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.