Trang chủChữ Hán鮭 鮭 Chữ Hán 鮭 KHUÊ, HÀI Âm Onカイ、ケイ Âm Kunさけ、しゃけ、ふぐ Nghĩa (Anh)salmon Số nét17 Tra các từ có chữ 鮭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鮭 1 từ 鮭さけcá hồi