TanroDictionary Sổ từ
鮮

Chữ Hán 鮮 TIÊN, TIỂN

Âm On
セン
Âm Kun
あざ.やか
Nghĩa (Anh)
fresh; vivid; clear; brilliant; Korea
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鮮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鮮 13 từ