TanroDictionary Sổ từ
鰭

Chữ Hán 鰭 KÌ

Âm On
キ、ギ
Âm Kun
ひれ
Nghĩa (Anh)
fin
Số nét
21

Tra các từ có chữ 鰭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鰭 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.