Trang chủChữ Hán鰯 鰯 Chữ Hán 鰯 NHƯỢC Âm Kunいわし Nghĩa (Anh)sardine; (kokuji) Số nét21 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 鰯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鰯 1 từ 鰯いわしcá mòi