TanroDictionary Sổ từ
鴃

Chữ Hán 鴃 QUYẾT

Âm On
ケイ、ゲキ、ケキ、ケツ
Âm Kun
もず
Nghĩa (Anh)
shrike
Số nét
15

Tra các từ có chữ 鴃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鴃 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.