Trang chủChữ Hán鴨 鴨 Chữ Hán 鴨 ÁP Âm Onオウ Âm Kunかも、あひる Nghĩa (Anh)wild duck; easy mark Số nét16 Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 鴨 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鴨 2 từ 鴨かもvịt, vịt trời 家鴨アヒルcon vịt nhà