TanroDictionary Sổ từ
鵜

Chữ Hán 鵜 ĐỀ

Âm On
テイ、ダイ
Âm Kun
う
Nghĩa (Anh)
cormorant
Số nét
18
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鵜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鵜 1 từ