TanroDictionary Sổ từ
鶯

Chữ Hán 鶯 OANH

Âm On
オウ
Âm Kun
うぐいす
Nghĩa (Anh)
nightingale
Số nét
21

Tra các từ có chữ 鶯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鶯 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.