TanroDictionary Sổ từ
鷺

Chữ Hán 鷺 LỘ

Âm On
ロ
Âm Kun
さぎ
Nghĩa (Anh)
heron
Số nét
24
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 鷺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鷺 1 từ