鸞
Chữ Hán 鸞 LOAN
- Âm On
- ラン
- Nghĩa (Anh)
- fabulous mythical bird; imperial
- Số nét
- 30
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鸞 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.