TanroDictionary Sổ từ
鹽

Chữ Hán 鹽 DIÊM

Âm On
エン
Âm Kun
しお
Nghĩa (Anh)
salt
Số nét
25

Tra các từ có chữ 鹽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鹽 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.