鹽
Chữ Hán 鹽 DIÊM
- Âm On
- エン
- Âm Kun
- しお
- Nghĩa (Anh)
- salt
- Số nét
- 25
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鹽 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.