Trang chủChữ Hán麓 麓 Chữ Hán 麓 LỘC Âm Onロク Âm Kunふもと Nghĩa (Anh)foot of a mountain Số nét19 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 麓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 麓 2 từ 麓ふもとchân núi, chân đồi 山麓さんろくchân núi