TanroDictionary Sổ từ
麓

Chữ Hán 麓 LỘC

Âm On
ロク
Âm Kun
ふもと
Nghĩa (Anh)
foot of a mountain
Số nét
19
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 麓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 麓 2 từ