TanroDictionary Sổ từ
麵

Chữ Hán 麵 DIỆN, MIÊN, MIẾN, MÌ, MỲ

Âm On
メン、ベン
Âm Kun
むぎこ
Nghĩa (Anh)
flour; dough; noodles
Số nét
20

Tra các từ có chữ 麵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 麵 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.