麵
Chữ Hán 麵 DIỆN, MIÊN, MIẾN, MÌ, MỲ
- Âm On
- メン、ベン
- Âm Kun
- むぎこ
- Nghĩa (Anh)
- flour; dough; noodles
- Số nét
- 20
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 麵 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.