鼬
Chữ Hán 鼬 DỨU
- Âm On
- ユウ、ユ
- Âm Kun
- いたち
- Nghĩa (Anh)
- weasel; skunk; ermine
- Số nét
- 18
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 鼬 0 từ
Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.