TanroDictionary Sổ từ
鼬

Chữ Hán 鼬 DỨU

Âm On
ユウ、ユ
Âm Kun
いたち
Nghĩa (Anh)
weasel; skunk; ermine
Số nét
18

Tra các từ có chữ 鼬 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鼬 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.