TanroDictionary Sổ từ
龐

Chữ Hán 龐

Âm On
ホウ、ロウ、ル
Âm Kun
たかどの
Nghĩa (Anh)
disorderly; messy; huge; big
Số nét
19

Tra các từ có chữ 龐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 龐 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.