Nghĩa tiếng Việt
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của dizygotic..tính từ いWiktionary
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của dropzone.danh từWiktionary
DZ là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của dizygotic; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của dropzone.