TanroDictionary Sổ từ

ヌーベル

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu thuyết vừadanh từ
  2. mớiđịnh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mid-length noveldanh từ
  2. newđịnh từ

Cách dùng

"Mới" (tiếng Pháp) — chủ yếu ghép: 「ヌーベルバーグ」 — làn sóng mới (điện ảnh Pháp); 「ヌーベルキュイジーヌ」 — ẩm thực Pháp kiểu mới.

Ví dụ

  1. ヌーベルバーグの映画を研究している。

    Tôi nghiên cứu phim làn sóng mới của Pháp.

  2. そのレストランはヌーベルキュイジーヌで有名だ。

    Nhà hàng đó nổi tiếng với ẩm thực Pháp kiểu mới.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép