Nghĩa tiếng Việt
- tiểu thuyết vừadanh từ
- mớiđịnh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mid-length noveldanh từ
- newđịnh từ
Cách dùng
"Mới" (tiếng Pháp) — chủ yếu ghép: 「ヌーベルバーグ」 — làn sóng mới (điện ảnh Pháp); 「ヌーベルキュイジーヌ」 — ẩm thực Pháp kiểu mới.
Ví dụ
-
ヌーベルバーグの映画を研究している。
Tôi nghiên cứu phim làn sóng mới của Pháp.
-
そのレストランはヌーベルキュイジーヌで有名だ。
Nhà hàng đó nổi tiếng với ẩm thực Pháp kiểu mới.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép