TanroDictionary Sổ từ

ルカ

Nhật
0

ルカ là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Luke (evangelist).

Nghĩa tiếng Anh

  1. Luke (evangelist)tên riêngWiktionary

Ví dụ

  1. ルカによる福音書

    The Gospel According to Luke