Nghĩa tiếng Việt
- bột roux (bột xào bơ làm sốt)danh từ
- viên sốt cà ri Nhậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rouxdanh từ
- (Japanese) curry saucedanh từ
- roux, especially curry roux used to make Japanese currydanh từ
- a transliteration of the French surname Rouxtên riêng
- a transliteration of the English unisex given name Loutên riêng
Cách dùng
"Bột roux / viên sốt cà ri": 「カレールー」 — viên cà ri; 「シチューのルー」. Nấu cà ri Nhật tại nhà chủ yếu dùng ルー đóng hộp.
Ví dụ
-
カレールーを入れてよく煮込む。
Cho viên cà ri vào rồi hầm kỹ.
-
ルーは甘口と辛口がある。
Viên sốt có loại ngọt và loại cay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép