TanroDictionary Sổ từ

ルー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bột roux (bột xào bơ làm sốt)danh từ
  2. viên sốt cà ri Nhậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rouxdanh từ
  2. (Japanese) curry saucedanh từ
  3. roux, especially curry roux used to make Japanese currydanh từ
  4. a transliteration of the French surname Rouxtên riêng
  5. a transliteration of the English unisex given name Loutên riêng

Cách dùng

"Bột roux / viên sốt cà ri": 「カレールー」 — viên cà ri; 「シチューのルー」. Nấu cà ri Nhật tại nhà chủ yếu dùng ルー đóng hộp.

Ví dụ

  1. カレールーを入れてよく煮込む。

    Cho viên cà ri vào rồi hầm kỹ.

  2. ルーは甘口と辛口がある。

    Viên sốt có loại ngọt và loại cay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép