两
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán Dạng thay thế của 両 Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán alternative form of 両 Wiktionary
Chữ Hán trong từ
两
LẠNG, LƯỠNG, LƯỢNG
On: リョウ
Kun: て.る、ふたつ
two; both; pair; couple; ounce
7 nét
Học chữ này trên Kanjiyo ↗