个
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán counter for articles Wiktionary
- chữ Hán individual Wiktionary
Chữ Hán trong từ
个
个 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.