TanroDictionary Sổ từ

个

Việt
0

个 là một từ tiếng Việt, có nghĩa: {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}.

Nghĩa tiếng Việt

  1. {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}chữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「个」

个

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán counter for articles Wiktionary
  2. chữ Hán individual Wiktionary

Chữ Hán trong từ

个
CÁ On: カ、コ Kun: – counter for articles; individual 3 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗